<
Trang chủ » Tra từ
rival  
['raivəl]
danh từ
  • ( rival for / in something ) người hoặc cái gì đua tranh với người khác; đối thủ; địch thủ
các đối thủ trong kinh doanh
tình địch
một đối thủ mới về chức vô địch
nghệ sĩ viôlông có một không hai (không có đối thủ)
bà ta không có đối thủ trong lĩnh vực tiểu thuyềt lãng mạn
tính từ
  • đối địch, kình địch, cạnh tranh
những công ty cạnh tranh nhau
ngoại động từ
một phong cảnh có thể sánh với bất cứ nơi nào ở vùng núi Anpơ
môn cricket không thể sánh với môn bóng đá về mặt sôi động (môn cricket không hào hứng bằng môn bóng đá)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt