<
Trang chủ » Tra từ
ripe  
[raip]
tính từ
  • chín
quả chín
  • chín muồi; chín chắn, trưởng thành
một kế hoạch đã chín muồi
đã đến lúc chín muồi để...
đến tuổi trưởng thành
  • đỏ mọng (như) quả chín
đôi môi đỏ mọng
  • đã nấu, ăn được rồi, uống được rồi
phó mát ăn được rồi
rượu vang uống được rồi
      • (tục ngữ) sớm nở tối tàn
nội động từ
  • (thơ ca) chín
ngoại động từ
  • làm chín
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt