<
Trang chủ » Tra từ
ridicule  
['ridikju:l]
danh từ
  • sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự giễu cợt, sự bông đùa
chế nhạo, bông đùa
để chế nhạo, để giễu cợt
khiến người ta có thể chế nhạo
làm trò cười
ngoại động từ
  • nhạo báng, chế nhạo; giễu cợt ( ai/cái gì)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt