<
Trang chủ » Tra từ
rid  
[rid]
ngoại động từ rid ; rid
  • ( + of ) giải thoát (cho ai khỏi...)
giải thoát thế giới khỏi nạn đói
thoát khỏi nợ nần, giũ sạch nợ nần
tống khứ được ai (cái gì) đi
món hàng khó tiêu thụ, món hàng khó bán
      • giũ sạch; tống khứ
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt