<
Trang chủ » Tra từ
rice  
[rais]
danh từ
  • thóc; gạo; cơm
lúa chưa xay
lúa xay rồi
bột gạo
  • cây lúa
lúa chiêm
lúa mùa
(thuộc ngữ) đồng lúa
(thuộc ngữ) ruộng lúa
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt