<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
reste  
danh từ giống đực
  • chỗ còn lại, phần còn lại, cái sót lại
số tiền còn lại
phần còn lại của cuộc đời; phần đời còn lại
  • một chút còn lại
một chút hy vọng còn lại
  • ( số nhiều) đồ ăn thừa; những thứ bỏ đi
  • ( số nhiều) hài cốt
  • (toán học) số dư
số dư của một tính trừ
  • những người khác
sống xa cách những người khác
      • vả lại, vả chăng
      • già mà đẹp; già mà còn duyên (phụ nữ)
      • mắc nợ
      • mang ơn (ai)
      • dư, thừa
có số tiền dư thừa
      • sửa cho ai một trận
      • vả lại, vả chăng
      • và vân vân
      • mắc nợ
      • mang ơn (ai)
      • và những thứ còn lại, và những cái khác
      • đánh nước bài cuối cùng
      • hưởng thụ những cái sắp mất
      • thì giờ còn lại
      • im lặng rút lui; không nài thêm nữa
im lặng ra đi
      • không thắc mắc gì nữa
      • sẵn sàng trả lời
      • không thua kém gì ai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt