<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
renvoyer  
ngoại động từ
  • gửi trả về, gửi trả lại
gửi trả lại một đứa bé về với cha mẹ nó
gửi trả lại món quà
gửi trả lại một lá thư
  • đuổi, thải hồi
đuổi một kẻ quấy rầy đi
đuổi một học sinh vô kỷ luật
thải hồi một viên chức
  • đá lại, hắt lại; dội lại, phản chiếu
đá lại quả bóng
dội lại âm thanh
phản chiếu ánh sáng
  • chuyển; dẫn
chuyển vụ án sang toà án có thẩm quyền
dẫn người đọc sang một đoạn văn
  • hoãn
hoãn việc gì sang ngày hôm sau
      • hoãn đến muôn thuở
      • (luật học, pháp lý) miễn truy tố
      • đối đáp kịch liệt
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt