<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
rendre  
ngoại động từ
  • trả, trả lại, hoàn lại
trả quyển sách muợn
hãy trả lại cho tôi cây bút
món hàng không thể trả lại
sự nghỉ ngơi đã trả lại sức khỏe cho tôi
trả tự do cho ai
lấy ác trả ác
  • nộp
nộp một cứ điểm
  • sản ra, cho
đất cho năm tấn thóc một hecta
  • thổ ra, trút ra; toả ra, phát ra
thổ ra máu ở đằng miệng
trút linh hồn, chết
trút hơi thở cuối cùng
nhạc khí phát ra những tiếng du dương
hoa hồng toả mùi thơm dễ chịu
  • tuyên bố, ra
ra bản án
  • làm cho
làm cho sung sướng
hắn làm cho tôi điên lên
  • thể hiện; diễn tả; dịch
nhà hoạ sĩ đã thể hiện tốt phong cảnh
dịch tiếng Anh sát từng từ một
  • (không dịch)
đi thăm
giúp đỡ
      • ăn miếng trả miếng với ai
      • giải lời hứa cho ai
      • trình bày, phân tích
      • giải thích, thanh minh
      • thuật lại, báo cáo lại
nếu các anh gặp khó khăn, hãy báo cáo lại với trưởng nhóm
      • phải nhả thứ đã cưỡng đoạt
      • cảm ơn, tạ ơn
      • tỏ lòng kính trọng ai
      • công nhận quyền lợi của ai; công nhận giá trị của ai
      • ăn miếng trả miếng
      • đáp lễ ai
      • hạ khí giới (đầu hàng)
      • chứng minh (điều gì); giải thích (điều gì)
      • xuất trình sổ sách
      • nôn ra mật xanh mật vàng
nội động từ
  • sinh lợi
ruộng đất sinh lợi ít
  • nôn, mửa
buồn nôn
  • trả lại, hồi trả
hắn mượn nhưng không muốn trả lại
      • (thân mật) chẳng ăn thua gì
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt