<
Trang chủ » Tra từ
render  
['rendə]
[up]
ngoại động từ
  • trả, trả lại, hoàn lại; đáp lại
trả ơn
  • dâng, nộp, trao
  • nộp một thành phố cho quân địch
trao một bức thông điệp
  • đưa ra, nêu ra
nó không đưa ra được một lý do gì về việc đó
đưa ra một báo cáo về, báo cáo về (vấn đề gì...)
  • làm, làm cho
giúp đỡ
giận điên lên (làm cho) không nói được nữa
  • biểu hiện, diễn tả
tư tưởng của nhà văn biểu hiện rất rõ ràng trong những tác phẩm của ông
  • diễn, đóng (vai kịch); trình diễn, diễn tấu (một bản nhạc)
  • dịch
câu này không thể dịch được sang tiếng Anh
  • thắng (đường); nấu chảy (mỡ...); lọc (như) to render down
  • trát vữa (tường...)
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt