<
Trang chủ » Tra từ
remains  
[ri'meinz]
danh từ số nhiều
  • đồ thừa, cái còn lại
đồ ăn thừa
tàn quân
  • phế tích, tàn tích (những toà nhà.. cổ xưa còn lại đã bị phá hủy)
những tàn tích của một thành phố cổ
  • di cảo (của một tác giả)
  • thi hài; hài cốt (của người chết)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt