<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
relatif  
tính từ
  • (có) liên quan, (có) quan hệ về
những nghiên cứu về lịch sử
  • (ngôn ngữ học) (chỉ) quan hệ
đại từ quan hệ
mệnh đề quan hệ
  • tương đối
giá trị tương đối
sống tương đối sung túc
(toán học; vật lý học) chuyển động tương đối
  • (âm nhạc) đối
giọng đối
danh từ giống đực
  • cái tương đối
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt