<
Trang chủ » Tra từ
relate  
[ri'leit]
động từ
kể lại một câu chuyện
xin vui lòng thuật lại những sự việc tuần rồi
cô ta kể lại (cho họ biết) sự việc đã xảy ra như thế nào
chúng tôi không thể liên hệ những hiện tượng này với những cái chúng tôi biết
trong trường hợp này thật khó có thể liên hệ nhân với quả
bản báo cáo gắn tiền công cao với tình trạng thiếu lao động
sự giàu có ít khi gắn liền với hạnh phúc
những tuyên bốliên quan đến sự từ chức của anh ta
  • có thể hiểu và thông cảm với ai/cái gì
một số người lớn không thể thông hiểu trẻ em
chính tôi cũng không hiểu được nhạc punk
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt