<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
regarder  
ngoại động từ
  • nhìn ngó
nhìn người qua lại
nhìn chăm chú
nhìn khinh bỉ
nhìn sơ qua, liếc nhanh qua
nhìn đồng hồ
nhìn mưa rơi
  • nhìn đến, chú ý đến
chỉ chú ý đến cái lợi của mình
  • nhìn về, hướng về
nhà này hướng về phương nam
  • có quan hệ đến, dính dáng đến
điều đó có quan hệ đến anh
      • đi không quay đầu lại
      • coi như, xem như
      • nhìn khinh bỉ, nhìn giận dữ
      • quý mến (ai), có thiện cảm (với ai)
      • ghét bỏ ai
      • thổi phồng chi tiết, như xẩm sờ voi
      • nhìn khiêu khích, nhìn xấc náo
      • (thân mật) đừng có trông mong gì ở tôi
nội động từ
  • chú ý đến
hãy chú ý kỹ đến việc anh sắp làm
chú ý kỹ đến việc gì
  • so đo đồng tiền
khi mua, bà ta không so đo đồng tiền
  • nhìn, nhìn ngó
nhìn qua cửa sổ
      • suy nghĩ kỹ trước khi bắt tay làm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt