<
Trang chủ » Tra từ
referee  
[,refə'ri:]
danh từ
  • (thể dục,thể thao) trọng tài (trong bóng đá..) (như) ref
  • (pháp lý) trọng tài (kinh tế).
  • người chứng nhận (đơn xin việc..)
ngoại động từ
  • (thể dục,thể thao) làm trọng tài
làm trọng tài cho một trận đấu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt