<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
reek  
[ri:k]
danh từ
  • mùi nồng nặc, hôi thối
mùi (khói) thuốc lá mốc nồng nặc
  • hơi, khói dày đặc (từ các đám cháy, ống khói..); không khí hôi thối
  • (thơ ca) ( Ê-cốt) khói
  • (từ lóng) tiền
nội động từ
  • toả khói, bốc khói; bốc hơi lên
  • ( + of ) sặc mùi, bốc mùi; có mùi hôi thối, có mùi khó chịu
sặc mùi rượu
(nghĩa bóng) sặc mùi giết người
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt