<
Trang chủ » Tra từ
recruit  
[ri'kru:t]
danh từ
  • lính mới; tân binh
những tân binh mới tuyển mộ/còn non nớt
huấn luyện tân binh trên thao trường
  • hội viên mới, thành viên mới (của một tổ chức, phong trào...)
ngoại động từ
  • có được ai làm hội viên mới; tuyển
tuyển mộ trên cơ sở hợp thức
sĩ quan/áp phích/cuộc vận động tuyển quân
tuyển hội viên mới cho câu lạc bộ
tuyển ai làm gián điệp
  • làm thành (một đạo quân, một đảng phái..) bằng cách tuyển người vào
tổ chức một lực lượng đặc nhiệm
  • phục hồi (sức khoẻ)
phục hồi sức khoẻ
ra biển để nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt