<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
reckoning  
['rekəniη]
danh từ
  • sự tính, sự đếm, sự tính toán, sự ước lượng
theo sự tính toán của tôi
tính đúng
tính sai (hướng bóng)
  • giấy tính tiền (khách sạn, nhà trọ...)
  • sự thanh toán ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
ngày thanh toán; (nghĩa bóng) ngày đền tội
  • sự tính đến, sự kể đến, sự xét đến, sự đếm xỉa đến
không kể đến cái gì
  • (hàng hải) điểm đoán định (vị trí của tàu) (như) dead reckoning
      • (tục ngữ) tính toán phân minh giữ được tình bạn lâu dài
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt