<
Trang chủ » Tra từ
rear  
[riə]
danh từ
  • bộ phận đằng sau, phía sau
khu vườn ở đằng sau nhà
  • (quân sự) hậu phương (đối với tiền tuyến)
  • (quân sự) hậu quân
đi ở đoạn cuối, đi cuối cùng
tấn công phía sau lưng địch
bám sát địch
bám sát địch
  • đoạn đuôi, đoạn cuối (đám rước...)
  • (thông tục) nhà xí, cầu tiêu
tính từ
  • ở đằng sau, ở phía sau, ở cuối
bánh sau
những toa cuối
ngoại động từ
  • ngẩng lên, đưa lên; lên (giọng)
ngẩng đầu lên
giơ tay, đưa tay lên
lên giọng
  • dựng, xây dựng
dựng một bức tượng
  • nuôi, nuôi nấng, nuôi dạy
nuôi dạy con
  • nuôi, chăn nuôi; trồng
nuôi trâu bò
trồng cây
nội động từ
  • lồng lên, chồm lên, dựng lên (ngựa...)
  • ( (thường) + up ) giận dữ đứng dậy
  • nhô cao lên (đỉnh núi)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt