<
Trang chủ » Tra từ
ready-made  
['redi'meid]
Cách viết khác : ready-for-service ['redifə'sə:vis] ready-to-wear ['reditə'weə]
tính từ
  • làm sẵn; may sẵn (quần áo)
quần áo may sẵn
hiệu quần áo may sẵn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt