<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
ray  
[rei]
danh từ
  • (động vật học) cá đuối
danh từ
  • tia ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
tia nắng
tia phản xạ;
X ray
tia X
(nghĩa bóng) tia hy vọng
  • (nghĩa bóng) tia hy vọng
  • (toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) bán kính
  • (thực vật học) hoa phía ngoài của cụm hoa đầu
  • (động vật học) cánh sao (của con sao biển); tai cây (cá)
ngoại động từ
  • (thơ ca) toả, rọi (ánh sáng)
nội động từ
  • ( + off , out , forth ) chiếu, toả ra (ánh sáng...)
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt