<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
raviver  
ngoại động từ
  • thổi bừng lên, nhen bừng lên
nhen lửa bừng lên
  • làm cho tươi lại
làm cho màu tươi lại
  • (kỹ thuật) đánh sạch gỉ (kim loại trước khi mạ hay hàn)
  • (nghĩa bóng) làm sống lại, khơi lại
làm sống lại một kỷ niệm cũ
khơi lại mối đau lòng cũ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt