<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
ravivage  
danh từ giống đực
  • (kỹ thuật) sự đánh sạch gỉ (kim loại trước khi mạ hay hàn)
  • (ngành dệt) sự làm tươi màu lại
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt