<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
ravitailleur  
danh từ giống đực
  • (quân sự) xe tiếp tế; tàu tiếp tế; máy bay tiếp tế
  • (thể dục thể thao) người tiếp tế (thức ăn trong cuộc đua xe đạp, xăng dầu trong một cuộc đua ô-tô...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt