<
Trang chủ » Tra từ
rate  
[reit]
danh từ
  • tỷ lệ
  • tốc độ
tốc độ mười kilômét một giờ
(quân sự) tốc độ bắn
(hàng không) tốc độ bay lên
tốc độ phản ứng hoá học
tốc độ phân ra phóng xạ
  • giá, suất, mức (lương...)
giá hối đoái, tỉ giá hối đoái
giá đặc biệt
sống mức cao
mức sống
  • thuế địa phương
  • hạng, loại
loại một, hạng nhất
  • sự đánh giá, sự ước lượng
đánh giá thấp cái gì
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sắp hạng (học sinh)
  • (kỹ thuật) sự tiêu thụ (nước)
      • rẻ, với giá phải chăng
      • dễ dàng, không khó khăn gì
thắng lợi dễ dàng
      • dù sao đi nữa, trong bất cứ trường hợp nào
      • nếu thế, nếu như vậy; trong trường hợp như vậy
ngoại động từ
  • đánh gia, ước lượng, ước tính; định giá
đánh giá ai quá cao
tiền đồng được định giá cao hơn giá trị của nó nhiều
  • coi, xem như
ông ta được coi la nhà thơ lớn nhất đương thời
  • đánh thuế; định giá để đánh thuế
cái xe đạp nhập khẩu này đánh thuế bao nhiêu?
  • xếp loại (tàu xe...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sắp hạng (học sinh)
nội động từ
  • được coi như, được xem như, được xếp loại
      • bắt phải trả một số tiền bảo hiểm cao hơn
động từ
  • mắng mỏ, xỉ vả, mắng nhiếc tàn tệ
ngoại động từ & nội động từ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt