<
Trang chủ » Tra từ
rape  
[reip]
danh từ
  • bã nho (sau khi ép lấy nước là rượu) dùng làn giấm
  • thùng gây giấm nho
  • (thực vật học) cây cải dầu
  • sự cướp đoạt, sự cưỡng đoạt, sự chiếm đoạt
vụ chiếm đoạt ở nông thôn (đất..)
  • sự hãm hiếp, sự cưỡng dâm; sự bị cưỡng hiếp
phạm hai tội hãm hiếp
ngoại động từ
  • cướp đoạt, cưỡng đoạt, chiếm đoạt
  • hãm hiếp, cưỡng dâm, hiếp dâm (phụ nữ, con gái)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt