<
Trang chủ » Tra từ
ransack  
['rænsæk]
ngoại động từ
  • lục soát, lục lọi rất kỹ lưỡng
lục soát ngăn kéo
nặn óc, vắt óc suy nghĩ
  • cướp phá, cướp bóc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt