<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
raide  
tính từ
  • cứng đờ
cẳng cứng đờ
tóc cứng đờ
  • dốc đứng
sườn dốc đứng
cầu thang dốc đứng
  • căng
dây căng
  • cứng nhắc, cứng rắn
thái độ cứng nhắc
tính cứng rắn
  • (thân mật) kỳ quặc, khó tin; khó chịu
lý lẽ kỳ quặc
có thể lắm nhưng khó tin
  • (thông tục) say rượu
say khướt
  • (thông tục) không một xu dính túi, cháy túi
không một xu dính túi, kiết quá
  • mạnh, năng (rượu)
      • ở trong tình thế khó xử
phó từ
  • dốc đứng
lối mòn dốc đứng
  • mạnh
đánh mạnh quả bóng
  • ngay, tươi
ngã xuống chết tươi
      • đối xử hơi tàn tệ với ai
      • (thông tục) rất mạnh
danh từ giống đực
  • (thú y học) chứng cứng đờ chân (của cừu non)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt