<
Trang chủ » Tra từ
rabbit  
['ræbit]
danh từ
  • con thỏ
thỏ nhà
thỏ rừng
thỏ đực
thỏ cái
  • lông thỏ; thịt thỏ
(thuộc ngữ) bánh nhân thịt thỏ
  • người nhút nhát, người nhát như thỏ
  • (thông tục) đấu thủ xoàng (nhất là trong ten-nít)
      • sinh sôi nảy nở nhanh, đẻ nhanh (như) thỏ
      • món bánh mì rán với phó mát
nội động từ
  • (từ lóng) nói dông dài
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt