<
Trang chủ » Tra từ
rải  
[rải]
động từ
  • to spread; to scatter; to lay
to lay a carpet
  • disperse; scatter; dispel; strew about, disseminate
scatter one's troops
  • spray
gravel path
  • bud, shoot, sprout, offshoot
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt