<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
réparer  
ngoại động từ
  • chữa, tu sửa
chữa nhà
tu sửa bức tường cũ kĩ
đưa giày đi chữa
  • sửa, chuộc, tạ, rửa
sửa lỗi
tạ một lời xúc phạm
  • phục hồi, khôi phục
phục hồi sức khoẻ
phục hồi sức lực
(từ cũ, nghĩa cũ) khôi phục lại cơ đồ
  • đền bù, bù lại
đền bù thiệt hại
bù lại thời gian đã mất
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt