<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
règle  
danh từ giống cái
  • thước kẻ
thước (bằng) gỗ
vạch một đường bằng thước kẻ
thước tính, thước lôgarit
thước mềm, thước uốn cong được
thước lấy chuẩn mực
thước tỉ lệ
thước soi bóng con ngươi
  • quy tắc.
quy tắc ngữ pháp
(toán học) quy tắc tam suất
quy tắc biến đổi đồng dạng
quy tắc đường chéo
quy tắc loại trừ
quy tắc chung
quy tắc dễ nhớ
Phản nghĩa Exception
  • thể lệ.
thể lệ bóng đá
  • kỷ luật, trật tự.
lập lại kỷ luật trong nhà trường
  • khuôn mẫu, mẫu mực.
dùng làm khuôn mẫu
  • ( số nhiều) kinh nguyệt.
có kinh nguyệt, thấy tháng
      • lẽ phải thế
      • đúng phép
      • đúng thủ tục, theo lẽ chung
      • theo nguyên tắc chung
      • hợp lẽ, phải phép
      • không có gì là tuyệt đối cả
      • có ngoại lệ là có quy tắc
      • luật chơi
      • theo luật, theo quy tắc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt