<
Trang chủ » Tra từ
rách  
[rách]
tính từ
  • torn
a torn piece of paper
  • tattered, ragged, in rags, ill-clad, slatternly
not having a rag to one's back
      • in rags and tatters
      • ragged, tattered
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt