<
Trang chủ » Tra từ
queue  
[kju:]
danh từ
  • tóc thắt đuôi sam
  • hàng (người, xe ô tô...) xếp nối đuôi nhau
xếp hàng nối đuôi nhau
nội động từ
  • ( + up ) xếp hàng nối đuôi nhau
xếp hàng nối đuôi nhau để lên xe điện
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt