<
Trang chủ » Tra từ
quarry  
['kwɔri]
danh từ
  • con mồi (con vật đang bị săn đuổi)
  • (nghĩa bóng) người bị truy nã
  • mảnh kính hình thoi (ở cửa sổ mắt cáo...)
  • nơi khai thác đá, mỏ đá
  • (nghĩa bóng) nguồn lấy tài liệu, nguồn lấy tin tức
ngoại động từ
  • lấy (đá) ở mỏ đá, khai thác (đá) ở mỏ đá
khai thác đá hoa
  • (nghĩa bóng) moi, tìm tòi (thông tin..)
tìm tòi trong các bản thảo cũ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt