<
Trang chủ » Tra từ
quản  
[quản]
  • canal.
  • mind (difficulty, hardship); flinch from.
not to mind pouring rain or scorching sun.
  • manage; cope with; handle; be in charge (of); administer
  • top adjutant
  • penholder (quản bút)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt