<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
pure  
[pjuə]
tính từ
  • nguyên chất, tinh khiết; trong lành, thanh khiết
không khí trong lành
nước tinh khiết
rượu nguyên chất (không pha trộn)
vàng nguyên chất
  • không lai, thuần chủng (ngựa...)
  • trong trẻo, rõ ràng, không run rẩy (về âm thanh), trong sáng, rõ ràng, mạch lạc (về cách hành văn...)
  • trong trắng, trinh bạch, đức hạnh (nhất là về tình dục)
lương tâm trong trắng
một cô gái trinh bạch
  • thuần tuý
toán học thuần tuý
lý học thuần tuý (đối với thực hành)
  • hoàn toàn, chỉ là
chỉ là đạo đức giả
chuyện hoàn toàn ngẫu nhiên
  • (ngôn ngữ học) có một nguyên âm đứng trước (nguyên âm); tận cùng bằng một nguyên âm (gốc từ); không có phụ âm khác kèm theo sau (phụ âm)
      • hết sức trong trắng
      • (thông tục) chỉ có thế thôi, không có gì khác; hoàn toàn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt