<
Trang chủ » Tra từ
pulsate  
[pʌl'seit]
Cách viết khác : pulse ['pʌls]
nội động từ
  • nở ra co lại theo nhịp, đập nhanh (tim...)
  • đập, dao động, rung động
  • bị rung động, rộn ràng (một cảm xúc..)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt