<
Trang chủ » Tra từ
prosperity  
[prɔ'sperəti]
danh từ
  • sự thịnh vượng; sự phát đạt; sự phồn vinh; sự thành công (về (kinh tế))
Ông ta chúc cặp vợ chồng trẻ một cuộc sống hạnh phúc và thịnh vượng
Sự phồn vinh của đất nước tăng lên là nhờ ở việc phát hiện ra dầu lửa
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt