<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
prospérité  
danh từ giống cái
  • sự thịnh vượng, sự phồn vinh
thời kỳ thịnh vượng
  • ( số nhiều; từ cũ, nghĩa cũ) lúc thịnh vượng; ngày may mắn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt