<
Trang chủ » Tra từ
propinquity  
[prə'piηkwəti]
danh từ
  • sự gần gũi (về không gian, thời gian; hàng xóm..)
  • quan hệ huyết thống, quan hệ họ hàng gần
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt