<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
promesse  
danh từ giống cái
  • lời hứa; lời hẹn
giữ lời hứa
tôi tin lời hứa của anh
sai hẹn
sự hứa hôn
  • ( số nhiều) hứa hẹn
thanh niên đầy hứa hẹn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt