<
Trang chủ » Tra từ
projection  
[prə'dʒek∫n]
danh từ
  • sự phóng ra, sự bắn ra
việc phóng một ngư lôi
  • (toán học) phép chiếu, sự chiếu, hình chiếu
  • sự chiếu, sự được chiếu; sự hiện hình, sự hình thành cụ thể (một ý nghĩ, một hình ảnh trong trí óc)
việc chiếu phim
sự suy bụng ta ra bụng người
  • sự nhô ra, sự lồi ra; chỗ nhô ra, chỗ lồi ra
chỗ nhô ra trên mặt địa cầu
  • sự đặt kế hoạch, sự đặt đề án
đặt kế hoạch cho một tổ chức kinh doanh mới
  • sự dự đoán (tương lai..)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt