<
Trang chủ » Tra từ
progress  
['prougres]
[prə'gres]
danh từ
  • sự tiến tới, sự tiến bộ, sự đi lên
tiến bộ nhiều trong học tập
  • sự tiến triển, sự phát triển
sự phát triển của khoa học
  • sự tiến hành; sự xúc tiến
  • (từ cổ,nghĩa cổ) chuyến đi của một ông vua hoặc một nhà cai trị; cuộc kinh lý, cuộc tuần du
một cuộc tuần du của nhà vua khắp trong nước
      • đang được làm, đang được tiến hành, đang tiếp diễn
nội động từ
  • tiến tới; tiến bộ; tiến triển, phát triển
học hành tiến bộ
công nghiệp đang phát triển
  • tiến hành; xúc tiến
công việc đang tiến hành
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt