<
Trang chủ » Tra từ
profit  
['prɔfit]
danh từ
  • thuận lợi; lợi ích, bổ ích
làm gì vì có lợi, làm gì vì thấy bổ ích cho mình
  • lợi nhuận, lời lãi; tiền lãi, tiền lời
làm cái gì vì lợi nhuận
kiếm được nhiều lãi trong (việc gì)
bản tính toán lỗ lãi
bán có lãi
ngoại động từ
  • làm lợi cho, có lợi, thu lợi
cái đó không có lợi gì cho nó cả
  • lợi dụng (cái gì)
  • ( + from something ) có lời từ, được giúp đỡ bởi cái gì
nội động từ
  • ( + by ) kiếm lời, lợi dụng
lợi dụng cái gì
  • có lợi, có ích, có điều kiện tốt
khuyên răn nó cũng chẳng ích gì
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt