<
Trang chủ » Tra từ
profession  
[prə'fe∫n]
danh từ
  • nghề, nghề nghiệp
những nghề tự do
nghề diễn viên/pháp chế/y
luật sư chuyên nghiệp
  • (tôn giáo) sự tuyên bố tin theo, sự tin theo (đạo...); lời thề tin theo
những lời tuyên xưng đức tin
sự tuyên xưng tín ngưỡng
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt