<
Trang chủ » Tra từ
procrastination  
[prou,kræsti'nei∫n]
danh từ
  • sự trì hoãn; sự chần chừ
      • (tục ngữ) chần chừ làm lãng phí thời gian
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt