<
Trang chủ » Tra từ
probe  
[proub]
danh từ
  • (y học) cái thông, cái que thăm (để dò vết thương...)
  • tàu thăm dò vũ trụ (không người lái) (như) space probe
  • (vật lý) máy dò, cái dò, cực dò
máy dò âm
cực dò điện
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thăm dò, sự điều tra, sự khảo sát
ngoại động từ
  • dò (vết thương...) bằng que thăm
  • thăm dò, thám hiểm, điều tra
  • (từ lóng) khảo sát kỹ lưỡng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt