<
Trang chủ » Tra từ
prise  
[praiz]
danh từ (như) prize
  • sự nậy, sự bẩy (bằng đòn bẩy)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đòn bẩy
ngoại động từ
  • nậy; bẩy lên, cậy lên (như) prize , pry
      • cậy răng ai; moi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt