<
Trang chủ » Tra từ
principle  
['prinsəpl]
danh từ
  • gốc, nguồn gốc, yếu tố cơ bản
gốc của mọi điều thiện
  • nguyên lý, nguyên tắc
nguyên lý Ac-si-mét
  • phép tắc, nguyên tắc đạo đức, phương châm xử thế
người sống có phép tắc
làm gì theo nguyên tắc
đặt thành nguyên tắc
  • nguyên lý, nguyên tắc cấu tạo (máy)
  • (hoá học) yếu tố cấu tạo đặc trưng
      • về nguyên tắc cơ bản; nói chung (không đi vào chi tiết)
      • vì những nguyên tắc (đạo đức); niềm tin cố định của mình
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt