<
Trang chủ » Tra từ
press-gang  
['presgæη]
danh từ
  • nhóm người được thuê để ép những người khác gia nhập quân đội; bọn đi bắt lính
  • nhóm người buộc những người khác phải làm điều gì; bọn đầu gấu
ngoại động từ
  • cưỡng bức; ép buộc (ai) làm việc
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt